Tỷ giá Sol Peru sang Kwacha Malawi hôm nay

Tỷ giá Sol Peru sang Kwacha Malawi cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = MWK

Cập nhật
Sol Peru 1 PEN = Kwacha Malawi 503.42300146 MWK
+0.62% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất MK502.37188249 Hiện tại MK503.42300146 Cao nhất MK503.42300146
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Kwacha Malawi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PEN/MWK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang MWK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
503.42300146 MWK
2026-11-06
24 giờ qua
+3.122395 MWK
+0.62%
7 ngày qua
+0.745507 MWK
+0.15%
30 ngày qua
-0.107929 MWK
-0.02%
1 năm qua
-11.084968 MWK
-2.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
492.01397726
Hôm nay
503.42300146
Cao nhất
520.8136452
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.05%
Tháng 12
+
Tháng 1
-0.22%
Tháng 2
-3.99%
Tháng 3
-1.36%
Tháng 4
+2.81%
Tháng 5
-0.54%
Tháng 6
+0.72%
Tháng 7
+0.66%
Tháng 8
-2.29%
Tháng 9
-0.58%
Tháng 10
+0.51%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PEN/MWK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang MWK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 505.07782656 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 243.31735873 MWK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
204.03559343 – 275.2658242 MWK
Năm biến động +32.00%
2023
Tỷ giá trung bình 304.04947172 MWK
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
262.91128143 – 455.97833256 MWK
Năm biến động +68.14%
2024
Tỷ giá trung bình 459.1467947 MWK
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
433.89477951 – 472.2571457 MWK
Năm ổn định +1.24%
2025
Tỷ giá trung bình 486.75088021 MWK
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
458.54952392 – 516.1961367 MWK
Năm biến động +11.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 505.07782656 MWK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
492.01397726 – 520.8136452 MWK
Năm ổn định -2.35%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.