Tỷ giá Kwacha Malawi sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Kwacha Malawi sang Dinar Serbia cho thấy 1 Kwacha Malawi đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MWK = RSD

Cập nhật
Kwacha Malawi 1 MWK = Dinar Serbia 0.06077439 RSD
+0.79% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Дин.0.06031339 Hiện tại Дин.0.06077439 Cao nhất Дин.0.06086469
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kwacha Malawi sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MWK sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MWK/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MWK sang RSD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06077439 RSD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000475 RSD
+0.79%
7 ngày qua
+0.000292 RSD
+0.48%
30 ngày qua
+0.000242 RSD
+0.40%
1 năm qua
+0.002293 RSD
+3.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.05623913
Hôm nay
0.06077439
Cao nhất
0.06098553
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.10%
Tháng 12
-1.15%
Tháng 1
+1.19%
Tháng 2
+2.18%
Tháng 3
-1.09%
Tháng 4
+1.01%
Tháng 5
+2.03%
Tháng 6
-0.91%
Tháng 7
-1.08%
Tháng 8
+2.41%
Tháng 9
+1.68%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MWK/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MWK sang RSD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.12071056 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MWK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.12071056 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10682438 – 0.13877051 RSD
Năm biến động -15.89%
2023
Tỷ giá trung bình 0.09794336 RSD
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.06268753 – 0.10933716 RSD
Năm biến động -40.95%
2024
Tỷ giá trung bình 0.06283134 RSD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.06025641 – 0.06519408 RSD
MWK tăng giá +3.75%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05988286 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05689411 – 0.06589974 RSD
Năm biến động -11.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05991921 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05623913 – 0.06098553 RSD
MWK tăng giá +5.49%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.