Tỷ giá Dinar Serbia sang Kwacha Malawi hôm nay

Tỷ giá Dinar Serbia sang Kwacha Malawi cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = MWK

Cập nhật
Dinar Serbia 1 RSD = Kwacha Malawi 16.48400464 MWK
-0.70% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất MK16.48400464 Hiện tại MK16.48400464 Cao nhất MK16.5800653
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Kwacha Malawi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RSD/MWK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang MWK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
16.48400464 MWK
2026-11-06
24 giờ qua
-0.116729 MWK
-0.70%
7 ngày qua
-0.047439 MWK
-0.29%
30 ngày qua
-0.106491 MWK
-0.64%
1 năm qua
-0.615421 MWK
-3.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
16.39733269
Hôm nay
16.48400464
Cao nhất
17.78121236
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.11%
Tháng 12
+1.17%
Tháng 1
-1.18%
Tháng 2
-2.14%
Tháng 3
+1.10%
Tháng 4
-1.00%
Tháng 5
-1.99%
Tháng 6
+0.92%
Tháng 7
+1.09%
Tháng 8
-2.36%
Tháng 9
-1.65%
Tháng 10
+0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RSD/MWK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang MWK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 16.73171947 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RSD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.3409338 MWK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.20614185 – 9.36115905 MWK
Năm biến động +18.90%
2023
Tỷ giá trung bình 10.49475556 MWK
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
9.14602104 – 15.95213683 MWK
Năm biến động +69.36%
2024
Tỷ giá trung bình 15.92173543 MWK
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
15.3388149 – 16.59574468 MWK
RSD giảm giá -3.61%
2025
Tỷ giá trung bình 16.73171947 MWK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
15.17456639 – 17.57651287 MWK
Năm biến động +13.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 16.69470255 MWK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
16.39733269 – 17.78121236 MWK
RSD giảm giá -5.04%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.