Tỷ giá Kwacha Malawi sang Rúp Nga hôm nay

Tỷ giá Kwacha Malawi sang Rúp Nga cho thấy 1 Kwacha Malawi đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MWK = RUB

Cập nhật
Kwacha Malawi 1 MWK = Rúp Nga 0.0471871 RUB
+0.26% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₽0.04707358 Hiện tại ₽0.0471871 Cao nhất ₽0.04752561
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kwacha Malawi sang Rúp Nga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MWK sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MWK/RUB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MWK sang RUB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0471871 RUB
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000123 RUB
+0.26%
7 ngày qua
+0.000709 RUB
+1.53%
30 ngày qua
-0.001737 RUB
-3.55%
1 năm qua
+0.000297 RUB
+0.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.04081803
Hôm nay
0.0471871
Cao nhất
0.05028824
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.80%
Tháng 12
-3.76%
Tháng 1
+1.72%
Tháng 2
+4.78%
Tháng 3
-6.65%
Tháng 4
-4.70%
Tháng 5
+9.50%
Tháng 6
+2.65%
Tháng 7
+8.58%
Tháng 8
-4.04%
Tháng 9
-3.48%
Tháng 10
+1.75%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MWK/RUB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MWK sang RUB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.07711008 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.07711008 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05117909 – 0.17756771 RUB
Năm biến động -21.65%
2023
Tỷ giá trung bình 0.07677415 RUB
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.05241784 – 0.09315542 RUB
Năm biến động -26.16%
2024
Tỷ giá trung bình 0.05388243 RUB
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.04816488 – 0.06559272 RUB
Năm biến động +24.06%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04829287 RUB
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.04266448 – 0.06554239 RUB
Năm biến động -30.45%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04715948 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04081803 – 0.05028824 RUB
Năm biến động +3.64%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.