Tỷ giá Rúp Nga sang Kwacha Malawi hôm nay

Tỷ giá Rúp Nga sang Kwacha Malawi cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = MWK

Cập nhật
Rúp Nga 1 RUB = Kwacha Malawi 21.19461804 MWK
-0.19% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất MK21.04128863 Hiện tại MK21.19461804 Cao nhất MK21.19554565
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Kwacha Malawi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RUB/MWK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang MWK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
21.19461804 MWK
2026-11-05
24 giờ qua
-0.040274 MWK
-0.19%
7 ngày qua
-0.382822 MWK
-1.77%
30 ngày qua
+0.755877 MWK
+3.70%
1 năm qua
-0.131939 MWK
-0.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
19.88536317
Hôm nay
21.19461804
Cao nhất
24.49898034
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.77%
Tháng 12
+3.91%
Tháng 1
-1.69%
Tháng 2
-4.57%
Tháng 3
+7.12%
Tháng 4
+4.93%
Tháng 5
-8.68%
Tháng 6
-2.58%
Tháng 7
-7.90%
Tháng 8
+4.21%
Tháng 9
+3.61%
Tháng 10
-1.71%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RUB/MWK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang MWK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 21.23673562 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 14.04649952 MWK
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
5.63165447 – 19.53923084 MWK
Năm biến động +27.64%
2023
Tỷ giá trung bình 13.35223946 MWK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.73474836 – 19.07747281 MWK
Năm biến động +35.43%
2024
Tỷ giá trung bình 18.61214604 MWK
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
15.24559381 – 20.76201601 MWK
Năm biến động -19.40%
2025
Tỷ giá trung bình 20.84171129 MWK
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
15.2573008 – 23.43869949 MWK
Năm biến động +43.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 21.23673562 MWK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
19.88536317 – 24.49898034 MWK
Năm biến động -3.50%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.