Tỷ giá Kwacha Malawi sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Kwacha Malawi sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Kwacha Malawi đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MWK = TRY
Cập nhật
1
MWK
=
0.02883874
TRY
+0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MWK = ₺0.02883874 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = MK34.67558001 MWK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₺0.02883874
Hiện tại
₺0.02883874
Cao nhất
₺0.02883874
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kwacha Malawi sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MWK sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MWK/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MWK sang TRY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02883874 TRY
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000038 TRY
+0.13%
7 ngày qua
+0.000154 TRY
+0.54%
30 ngày qua
+0.000645 TRY
+2.29%
1 năm qua
+0.004534 TRY
+18.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.02424758 Hôm nay
0.02883874 Cao nhất
0.02883874
0.02424758 Hôm nay
0.02883874 Cao nhất
0.02883874
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.25%
Tháng 12
+1.10%
Tháng 1
+1.82%
Tháng 2
+0.99%
Tháng 3
+1.50%
Tháng 4
+2.00%
Tháng 5
+1.78%
Tháng 6
+2.14%
Tháng 7
+1.33%
Tháng 8
+1.47%
Tháng 9
+2.03%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MWK/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MWK sang TRY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.02797259 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01776381 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01600794
–
0.02035226
TRY
Năm biến động
+11.45%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02117368 TRY
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.01702359
–
0.02585765
TRY
Năm biến động
-3.83%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01908613 TRY
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.01751075
–
0.02039389
TRY
Năm biến động
+16.46%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02281822 TRY
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.0203265
–
0.02475967
TRY
Năm biến động
+21.31%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02797259 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02476437
–
0.02883874
TRY
Năm biến động
+16.45%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.