Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Kwacha Malawi hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Kwacha Malawi cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = MWK

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Kwacha Malawi 34.67558001 MWK
-0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất MK34.67558001 Hiện tại MK34.67558001 Cao nhất MK34.67558001
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Kwacha Malawi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/MWK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang MWK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
34.67558001 MWK
2026-11-01
24 giờ qua
-0.046225 MWK
-0.13%
7 ngày qua
-0.186208 MWK
-0.53%
30 ngày qua
-0.79363 MWK
-2.24%
1 năm qua
-6.4681 MWK
-15.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
34.67558001
Hôm nay
34.67558001
Cao nhất
41.24122455
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.23%
Tháng 12
-1.09%
Tháng 1
-1.79%
Tháng 2
-0.98%
Tháng 3
-1.48%
Tháng 4
-1.96%
Tháng 5
-1.75%
Tháng 6
-2.09%
Tháng 7
-1.32%
Tháng 8
-1.45%
Tháng 9
-1.99%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/MWK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang MWK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 56.41301904 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 56.41301904 MWK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
49.134599 – 62.4690146 MWK
Năm biến động -10.27%
2023
Tỷ giá trung bình 48.32856559 MWK
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
38.67327502 – 58.74201289 MWK
Năm biến động +3.99%
2024
Tỷ giá trung bình 52.46037643 MWK
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
49.03430066 – 57.10778973 MWK
Năm biến động -14.14%
2025
Tỷ giá trung bình 43.98036523 MWK
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
40.38825943 – 49.19685531 MWK
Năm biến động -17.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 35.80608434 MWK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
34.67558001 – 40.38060024 MWK
Năm biến động -14.13%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.