Tỷ giá Kwacha Malawi sang Đô la Đông Caribê hôm nay
Tỷ giá Kwacha Malawi sang Đô la Đông Caribê cho thấy 1 Kwacha Malawi đổi được bao nhiêu Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MWK = XCD
Cập nhật
1
MWK
=
0.00155768
XCD
-0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MWK = $0.00155768 XCD
Tỷ giá nghịch đảo
1 XCD = MK641.98178461 MWK
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$0.00155677
Hiện tại
$0.00155768
Cao nhất
$0.00155828
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kwacha Malawi sang Đô la Đông Caribê
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MWK sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MWK/XCD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MWK sang XCD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00155768 XCD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000001 XCD
-0.09%
7 ngày qua
-0.000002 XCD
-0.11%
30 ngày qua
-0.000004 XCD
-0.28%
1 năm qua
0.000000 XCD
0.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Thấp nhất
0.00154813 Hôm nay
0.00155768 Cao nhất
0.00157063
0.00154813 Hôm nay
0.00155768 Cao nhất
0.00157063
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.03%
Tháng 12
-0.10%
Tháng 1
+0.83%
Tháng 2
-0.14%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
+0.37%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
-0.07%
Tháng 9
+0.22%
Tháng 10
-0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MWK/XCD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MWK sang XCD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00293301 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00293301 XCD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00261643
–
0.00338778
XCD
Năm biến động
-20.55%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00244108 XCD
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.00159681
–
0.00267106
XCD
Năm biến động
-39.02%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00156898 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00155029
–
0.00161905
XCD
Năm ổn định
-2.65%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0015581 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00153438
–
0.00157751
XCD
Năm ổn định
-0.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00155827 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00154813
–
0.00157063
XCD
Năm ổn định
+0.02%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.