Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Kwacha Malawi hôm nay

Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Kwacha Malawi cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = MWK

Cập nhật
Đô la Đông Caribê 1 XCD = Kwacha Malawi 638.17349799 MWK
-0.50% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất MK638.17349799 Hiện tại MK638.17349799 Cao nhất MK642.35629313
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Kwacha Malawi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCD/MWK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang MWK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
638.17349799 MWK
2026-11-04
24 giờ qua
-3.201898 MWK
-0.50%
7 ngày qua
-3.11832 MWK
-0.49%
30 ngày qua
-2.030997 MWK
-0.32%
1 năm qua
-3.939023 MWK
-0.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
636.68539009
Hôm nay
638.17349799
Cao nhất
645.93886552
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.03%
Tháng 12
+0.10%
Tháng 1
-0.82%
Tháng 2
+0.14%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
-0.37%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
+0.07%
Tháng 9
-0.21%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCD/MWK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang MWK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 641.81144937 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 345.42808725 MWK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
295.17836821 – 382.19963553 MWK
Năm biến động +25.86%
2023
Tỷ giá trung bình 420.66918759 MWK
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
374.38366839 – 626.24670922 MWK
Năm biến động +64.00%
2024
Tỷ giá trung bình 637.45844042 MWK
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
617.6470082 – 645.04046216 MWK
Năm ổn định +2.73%
2025
Tỷ giá trung bình 641.81144937 MWK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
633.91206527 – 651.72952397 MWK
Năm ổn định +0.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 641.73615429 MWK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
636.68539009 – 645.93886552 MWK
Năm ổn định -0.61%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.