Tỷ giá Peso Mexico sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Lek Albania cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = ALL
Cập nhật
1
MXN
=
4.31753031
ALL
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MXN = L4.31753031 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = $0.23161389 MXN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L4.31753031
Hiện tại
L4.31753031
Cao nhất
L4.31753031
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang ALL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.31753031 ALL
2026-11-01
24 giờ qua
-0.005678 ALL
-0.13%
7 ngày qua
-0.023822 ALL
-0.55%
30 ngày qua
-0.16011 ALL
-3.58%
1 năm qua
-0.181823 ALL
-4.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
4.29392507 Hôm nay
4.31753031 Cao nhất
4.78018148
4.29392507 Hôm nay
4.31753031 Cao nhất
4.78018148
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.70%
Tháng 12
+1.99%
Tháng 1
+1.14%
Tháng 2
-0.88%
Tháng 3
+0.16%
Tháng 4
+1.21%
Tháng 5
-0.23%
Tháng 6
-0.76%
Tháng 7
+0.14%
Tháng 8
-4.31%
Tháng 9
-3.61%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang ALL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 5.67069607 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MXN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.62381911 ALL
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
5.0037667
–
6.11130887
ALL
Năm biến động
+5.71%
2023
Tỷ giá trung bình
5.67069607 ALL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.31367692
–
6.1133086
ALL
Năm biến động
+0.57%
2024
Tỷ giá trung bình
5.11389377 ALL
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
4.45524417
–
5.78001841
ALL
Năm biến động
-18.10%
2025
Tỷ giá trung bình
4.51802883 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.31009105
–
4.71547435
ALL
Năm ổn định
+0.84%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.48936508 ALL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.29392507
–
4.78018148
ALL
MXN giảm giá
-5.66%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.