Tỷ giá Peso Mexico sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Dinar Algeria cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = DZD

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Dinar Algeria 7.19420445 DZD
-0.50% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất د.ج7.19420445 Hiện tại د.ج7.19420445 Cao nhất د.ج7.23264111
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang DZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.19420445 DZD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.036069 DZD
-0.50%
7 ngày qua
-0.030357 DZD
-0.42%
30 ngày qua
-0.201949 DZD
-2.73%
1 năm qua
+0.213102 DZD
+3.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
6.9811026
Hôm nay
7.19420445
Cao nhất
7.88946658
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.06%
Tháng 12
+3.23%
Tháng 1
+1.03%
Tháng 2
+0.19%
Tháng 3
+1.72%
Tháng 4
+0.85%
Tháng 5
-0.23%
Tháng 6
+0.79%
Tháng 7
+2.35%
Tháng 8
-5.71%
Tháng 9
-2.39%
Tháng 10
-0.50%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang DZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 7.67592828 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MXN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.07016216 DZD
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
6.68166656 – 7.45122833 DZD
MXN tăng giá +3.98%
2023
Tỷ giá trung bình 7.67592828 DZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.03054936 – 8.17051582 DZD
Năm biến động +12.59%
2024
Tỷ giá trung bình 7.36547562 DZD
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
6.46493673 – 8.23654757 DZD
Năm biến động -17.81%
2025
Tỷ giá trung bình 6.86315432 DZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.4072225 – 7.242941 DZD
Năm biến động +10.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.38114386 DZD
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
7.15772687 – 7.88946658 DZD
MXN tăng giá +0.05%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.