Tỷ giá Dinar Algeria sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Dinar Algeria sang Peso Mexico cho thấy 1 Dinar Algeria đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DZD = MXN
Cập nhật
1
DZD
=
0.13830736
MXN
Không thay đổi
Tỷ giá
1 DZD = $0.13830736 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = د.ج7.23027337 DZD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.13830736
Hiện tại
$0.13830736
Cao nhất
$0.13830736
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Algeria sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DZD sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DZD/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DZD sang MXN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13830736 MXN
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 MXN
0.00%
7 ngày qua
-0.000109 MXN
-0.08%
30 ngày qua
+0.00202 MXN
+1.48%
1 năm qua
-0.004936 MXN
-3.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
70/100
Thấp nhất
0.12675128 Hôm nay
0.13830736 Cao nhất
0.14324385
0.12675128 Hôm nay
0.13830736 Cao nhất
0.14324385
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.05%
Tháng 12
-3.13%
Tháng 1
-1.02%
Tháng 2
-0.19%
Tháng 3
-1.69%
Tháng 4
-0.85%
Tháng 5
+0.23%
Tháng 6
-0.78%
Tháng 7
-2.29%
Tháng 8
+6.05%
Tháng 9
+2.45%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DZD/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DZD sang MXN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.14583977 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DZD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.14151177 MXN
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.13420606
–
0.14966326
MXN
DZD giảm giá
-3.82%
2023
Tỷ giá trung bình
0.13044522 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12239129
–
0.1422364
MXN
Năm biến động
-11.18%
2024
Tỷ giá trung bình
0.1366009 MXN
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.12141009
–
0.15468055
MXN
Năm biến động
+21.68%
2025
Tỷ giá trung bình
0.14583977 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.13806546
–
0.15607387
MXN
Năm biến động
-9.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.13553535 MXN
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.12675128
–
0.13970916
MXN
DZD giảm giá
-0.54%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.