Tỷ giá Peso Mexico sang Đô la Fiji hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Đô la Fiji cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = FJD

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Đô la Fiji 0.11943373 FJD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.11943373 Hiện tại $0.11943373 Cao nhất $0.11943373
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Đô la Fiji

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/FJD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang FJD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11943373 FJD
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 FJD
0.00%
7 ngày qua
-0.000405 FJD
-0.34%
30 ngày qua
-0.003798 FJD
-3.08%
1 năm qua
-0.00406 FJD
-3.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.11849174
Hôm nay
0.11943373
Cao nhất
0.13138674
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.65%
Tháng 12
+0.04%
Tháng 1
+0.64%
Tháng 2
-2.06%
Tháng 3
-0.83%
Tháng 4
+1.99%
Tháng 5
+1.36%
Tháng 6
-0.25%
Tháng 7
+1.29%
Tháng 8
-3.48%
Tháng 9
-3.94%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/FJD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang FJD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.12594444 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MXN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.10892852 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09867047 – 0.11777713 FJD
Năm biến động +9.97%
2023
Tỷ giá trung bình 0.12594444 FJD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.11287687 – 0.13538687 FJD
Năm biến động +13.58%
2024
Tỷ giá trung bình 0.12350658 FJD
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.10987651 – 0.13738815 FJD
Năm biến động -13.77%
2025
Tỷ giá trung bình 0.11876804 FJD
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.10963728 – 0.12733778 FJD
Năm biến động +12.83%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.12356522 FJD
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.11849174 – 0.13138674 FJD
MXN giảm giá -5.34%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.