Tỷ giá Peso Mexico sang Kuna Croatia hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Kuna Croatia cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = HRK
Cập nhật
1
MXN
=
0.35942074
HRK
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MXN = kn0.35942074 HRK
Tỷ giá nghịch đảo
1 HRK = $2.78225455 MXN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kn0.35897507
Hiện tại
kn0.35942074
Cao nhất
kn0.35954952
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Kuna Croatia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/HRK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang HRK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.35942074 HRK
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000011 HRK
7 ngày qua
-0.000832 HRK
-0.23%
30 ngày qua
-0.008222 HRK
-2.24%
1 năm qua
+0.007386 HRK
+2.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Thấp nhất
0.35101497 Hôm nay
0.35942074 Cao nhất
0.38416913
0.35101497 Hôm nay
0.35942074 Cao nhất
0.38416913
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.42%
Tháng 12
+2.27%
Tháng 1
+1.50%
Tháng 2
-1.40%
Tháng 3
+0.78%
Tháng 4
+1.18%
Tháng 5
+1.13%
Tháng 6
-0.13%
Tháng 7
+1.29%
Tháng 8
-3.89%
Tháng 9
-2.31%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/HRK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang HRK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.3933651 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.35662821 HRK
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.31777084
–
0.39325162
HRK
Năm biến động
+12.09%
2023
Tỷ giá trung bình
0.3933651 HRK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.36132345
–
0.4166804
HRK
Năm biến động
+11.30%
2024
Tỷ giá trung bình
0.38231982 HRK
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.34004766
–
0.42726385
HRK
Năm biến động
-13.22%
2025
Tỷ giá trung bình
0.34777615 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.32624237
–
0.35819977
HRK
Năm ổn định
+1.84%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.36680704 HRK
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.35592406
–
0.38416913
HRK
Năm ổn định
+0.98%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.