Tỷ giá Kuna Croatia sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Kuna Croatia sang Peso Mexico cho thấy 1 Kuna Croatia đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HRK = MXN

Cập nhật
Kuna Croatia 1 HRK = Peso Mexico 2.78341719 MXN
+0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $2.78125805 Hiện tại $2.78341719 Cao nhất $2.78570881
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HRK sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HRK/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HRK sang MXN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.78341719 MXN
2026-11-02
24 giờ qua
+0.001248 MXN
+0.04%
7 ngày qua
+0.007588 MXN
+0.27%
30 ngày qua
+0.065852 MXN
+2.42%
1 năm qua
-0.057208 MXN
-2.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.60302016
Hôm nay
2.78341719
Cao nhất
2.84888134
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.42%
Tháng 12
-2.22%
Tháng 1
-1.48%
Tháng 2
+1.42%
Tháng 3
-0.78%
Tháng 4
-1.16%
Tháng 5
-1.12%
Tháng 6
+0.13%
Tháng 7
-1.27%
Tháng 8
+4.05%
Tháng 9
+2.36%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HRK/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HRK sang MXN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 2.87633298 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.81282909 MXN
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
2.54290113 – 3.1469218 MXN
Năm biến động -10.79%
2023
Tỷ giá trung bình 2.54507228 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.39992091 – 2.76760339 MXN
Năm biến động -10.16%
2024
Tỷ giá trung bình 2.62996485 MXN
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
2.34047419 – 2.94076423 MXN
Năm biến động +15.24%
2025
Tỷ giá trung bình 2.87633298 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.79173825 – 3.06520579 MXN
Năm ổn định -1.80%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.72692009 MXN
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
2.60302016 – 2.80958811 MXN
Năm ổn định -0.93%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.