Tỷ giá Peso Mexico sang Dinar Iraq hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Dinar Iraq cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Dinar Iraq. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = IQD
Cập nhật
1
MXN
=
80.49253301
IQD
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MXN = ع.د80.49253301 IQD
Tỷ giá nghịch đảo
1 IQD = $0.01242351 MXN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ع.د80.49253301
Hiện tại
ع.د80.49253301
Cao nhất
ع.د80.62134249
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Dinar Iraq
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/IQD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang IQD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
80.49253301 IQD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.102417 IQD
-0.13%
7 ngày qua
-0.654581 IQD
-0.81%
30 ngày qua
+8.179756 IQD
+11.31%
1 năm qua
+10.056926 IQD
+14.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Thấp nhất
70.11675052 Hôm nay
80.49253301 Cao nhất
83.34076521
70.11675052 Hôm nay
80.49253301 Cao nhất
83.34076521
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.70%
Tháng 12
+3.89%
Tháng 1
+0.40%
Tháng 2
-3.09%
Tháng 3
+2.03%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
-0.90%
Tháng 6
+0.87%
Tháng 7
+2.30%
Tháng 8
-6.03%
Tháng 9
+11.18%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/IQD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang IQD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 77.29402771 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
72.62669599 IQD
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
68.26535201
–
76.24411588
IQD
MXN tăng giá
+5.25%
2023
Tỷ giá trung bình
76.61284918 IQD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
71.37333372
–
81.36402213
IQD
Năm biến động
+3.23%
2024
Tỷ giá trung bình
71.89944758 IQD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
62.77985524
–
80.1162303
IQD
Năm biến động
-18.81%
2025
Tỷ giá trung bình
68.33361735 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
62.721811
–
73.16808656
IQD
Năm biến động
+15.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
77.29402771 IQD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
70.79464545
–
83.34076521
IQD
Năm biến động
+10.63%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.