Tỷ giá Peso Mexico sang Riel Campuchia hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Riel Campuchia cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = KHR

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Riel Campuchia 217.92055283 KHR
+0.46% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ៛216.64742694 Hiện tại ៛217.92055283 Cao nhất ៛217.92055283
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Riel Campuchia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/KHR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang KHR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
217.92055283 KHR
2026-11-02
24 giờ qua
+0.997469 KHR
+0.46%
7 ngày qua
-0.52838 KHR
-0.24%
30 ngày qua
-5.353696 KHR
-2.40%
1 năm qua
+2.210829 KHR
+1.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
215.07895853
Hôm nay
217.92055283
Cao nhất
239.86611172
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.82%
Tháng 12
+4.26%
Tháng 1
+0.11%
Tháng 2
-3.43%
Tháng 3
+2.16%
Tháng 4
+0.63%
Tháng 5
-0.64%
Tháng 6
+1.91%
Tháng 7
+2.49%
Tháng 8
-5.88%
Tháng 9
-3.35%
Tháng 10
+0.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/KHR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang KHR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 232.0635276 KHR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MXN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 203.44515844 KHR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
189.9270576 – 215.2815201 KHR
Năm biến động +6.47%
2023
Tỷ giá trung bình 232.0635276 KHR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
211.04118364 – 248.12694964 KHR
Năm biến động +14.26%
2024
Tỷ giá trung bình 223.53547436 KHR
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
192.87200622 – 246.94116043 KHR
Năm biến động -20.07%
2025
Tỷ giá trung bình 209.31402746 KHR
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
192.10617269 – 223.84637935 KHR
Năm biến động +15.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 223.40796804 KHR
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
215.54648469 – 239.86611172 KHR
MXN giảm giá -2.08%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.