Tỷ giá Riel Campuchia sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Riel Campuchia sang Peso Mexico cho thấy 1 Riel Campuchia đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KHR = MXN
Cập nhật
1
KHR
=
0.00458883
MXN
-0.46% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KHR = $0.00458883 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = ៛217.92055283 KHR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.00458883
Hiện tại
$0.00458883
Cao nhất
$0.00461579
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KHR sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KHR/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KHR sang MXN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00458883 MXN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000021 MXN
-0.46%
7 ngày qua
+0.000011 MXN
+0.24%
30 ngày qua
+0.00011 MXN
+2.46%
1 năm qua
-0.000047 MXN
-1.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Thấp nhất
0.00416899 Hôm nay
0.00458883 Cao nhất
0.00464946
0.00416899 Hôm nay
0.00458883 Cao nhất
0.00464946
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.79%
Tháng 12
-4.08%
Tháng 1
-0.11%
Tháng 2
+3.55%
Tháng 3
-2.12%
Tháng 4
-0.63%
Tháng 5
+0.64%
Tháng 6
-1.87%
Tháng 7
-2.43%
Tháng 8
+6.25%
Tháng 9
+3.46%
Tháng 10
-0.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KHR/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KHR sang MXN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0049184 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KHR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0049184 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00464508
–
0.00526518
MXN
Năm biến động
-6.07%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00431669 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0040302
–
0.00473841
MXN
Năm biến động
-12.48%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00450005 MXN
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.00404955
–
0.00518479
MXN
Năm biến động
+25.11%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00478699 MXN
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
0.00446735
–
0.00520545
MXN
Năm biến động
-13.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00447879 MXN
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.00416899
–
0.00463937
MXN
KHR tăng giá
+2.12%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.