Tỷ giá Peso Mexico sang Tenge Kazakhstan hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Tenge Kazakhstan cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Tenge Kazakhstan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = KZT

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Tenge Kazakhstan 24.36467973 KZT
+1.40% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₸24.02453541 Hiện tại ₸24.36467973 Cao nhất ₸24.36467973
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Tenge Kazakhstan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang KZT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/KZT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang KZT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
24.36467973 KZT
2026-11-05
24 giờ qua
+0.335539 KZT
+1.40%
7 ngày qua
-0.064175 KZT
-0.26%
30 ngày qua
-0.455716 KZT
-1.84%
1 năm qua
-3.883093 KZT
-13.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
23.7451097
Hôm nay
24.36467973
Cao nhất
29.37431034
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.91%
Tháng 12
+2.27%
Tháng 1
-0.72%
Tháng 2
-7.32%
Tháng 3
-0.59%
Tháng 4
+5.82%
Tháng 5
-2.90%
Tháng 6
-0.27%
Tháng 7
-0.42%
Tháng 8
-9.81%
Tháng 9
-0.98%
Tháng 10
+1.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/KZT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang KZT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 27.21869878 KZT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 22.96660883 KZT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
20.76680872 – 25.33088783 KZT
Năm biến động +11.93%
2023
Tỷ giá trung bình 25.77383012 KZT
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
23.72177886 – 27.77670118 KZT
Năm biến động +13.70%
2024
Tỷ giá trung bình 25.69356329 KZT
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
23.75768375 – 27.26065031 KZT
Năm biến động -6.81%
2025
Tỷ giá trung bình 27.21869878 KZT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
24.07789771 – 30.00279143 KZT
Năm biến động +11.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 25.1435375 KZT
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
23.7451097 – 29.37431034 KZT
Năm biến động -13.48%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.