Tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Peso Mexico cho thấy 1 Tenge Kazakhstan đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KZT = MXN

Cập nhật
Tenge Kazakhstan 1 KZT = Peso Mexico 0.04111236 MXN
-0.88% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.04108172 Hiện tại $0.04111236 Cao nhất $0.04166266
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tenge Kazakhstan sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KZT sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KZT/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KZT sang MXN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04111236 MXN
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000366 MXN
-0.88%
7 ngày qua
+0.000099 MXN
+0.24%
30 ngày qua
+0.000729 MXN
+1.81%
1 năm qua
+0.005711 MXN
+16.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.03404335
Hôm nay
0.04111236
Cao nhất
0.04211393
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.90%
Tháng 12
-2.22%
Tháng 1
+0.72%
Tháng 2
+7.90%
Tháng 3
+0.59%
Tháng 4
-5.50%
Tháng 5
+2.98%
Tháng 6
+0.27%
Tháng 7
+0.42%
Tháng 8
+10.88%
Tháng 9
+0.99%
Tháng 10
-0.89%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KZT/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KZT sang MXN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.04365055 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.04365055 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0394775 – 0.04815376 MXN
Năm biến động -10.66%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03886227 MXN
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.0360014 – 0.04215535 MXN
Năm biến động -12.05%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03897097 MXN
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.03668291 – 0.04209165 MXN
Năm biến động +7.30%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03688715 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03333023 – 0.04153187 MXN
Năm biến động -10.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0398785 MXN
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.03404335 – 0.04211393 MXN
Năm biến động +15.78%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.