Tỷ giá Peso Mexico sang Ariary Madagascar hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Ariary Madagascar cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Ariary Madagascar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = MGA

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Ariary Madagascar 241.52663816 MGA
+0.44% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Ar240.1684781 Hiện tại Ar241.52663816 Cao nhất Ar242.26593304
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Ariary Madagascar

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang MGA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/MGA

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang MGA.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
241.52663816 MGA
2026-11-02
24 giờ qua
+1.052576 MGA
+0.44%
7 ngày qua
+0.287521 MGA
+0.12%
30 ngày qua
-2.399975 MGA
-0.98%
1 năm qua
-1.942581 MGA
-0.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
229.22191015
Hôm nay
241.52663816
Cao nhất
263.98471851
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.20%
Tháng 12
+1.14%
Tháng 1
-4.57%
Tháng 2
-4.37%
Tháng 3
+1.62%
Tháng 4
+1.57%
Tháng 5
-0.01%
Tháng 6
+1.43%
Tháng 7
+3.05%
Tháng 8
-4.42%
Tháng 9
-1.10%
Tháng 10
+0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/MGA trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang MGA.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 251.48929365 MGA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 205.55506904 MGA
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
187.02793645 – 229.95703704 MGA
Năm biến động +18.88%
2023
Tỷ giá trung bình 251.48929365 MGA
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
223.70666284 – 272.03212696 MGA
Năm biến động +18.52%
2024
Tỷ giá trung bình 248.71768804 MGA
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
225.23834489 – 273.03591321 MGA
Năm biến động -16.83%
2025
Tỷ giá trung bình 236.26801147 MGA
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
221.67800609 – 255.67057719 MGA
Năm biến động +12.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 244.1704354 MGA
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
229.22191015 – 263.98471851 MGA
Năm biến động -5.26%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.