Tỷ giá Ariary Madagascar sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Ariary Madagascar sang Peso Mexico cho thấy 1 Ariary Madagascar đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MGA = MXN
Cập nhật
1
MGA
=
0.00414033
MXN
-0.44% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MGA = $0.00414033 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = Ar241.52663816 MGA
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$0.0041277
Hiện tại
$0.00414033
Cao nhất
$0.00416374
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ariary Madagascar sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MGA sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MGA/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MGA sang MXN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00414033 MXN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000018 MXN
-0.44%
7 ngày qua
-0.000005 MXN
-0.12%
30 ngày qua
+0.000041 MXN
+0.99%
1 năm qua
+0.000033 MXN
+0.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Thấp nhất
0.0037881 Hôm nay
0.00414033 Cao nhất
0.00436258
0.0037881 Hôm nay
0.00414033 Cao nhất
0.00436258
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.03%
Tháng 12
-1.13%
Tháng 1
+4.78%
Tháng 2
+4.57%
Tháng 3
-1.59%
Tháng 4
-1.54%
Tháng 5
+0.01%
Tháng 6
-1.41%
Tháng 7
-2.96%
Tháng 8
+4.62%
Tháng 9
+1.11%
Tháng 10
-0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MGA/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MGA sang MXN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00487614 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00487614 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00434864
–
0.00534679
MXN
Năm biến động
-15.88%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00398802 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00367604
–
0.00447014
MXN
Năm biến động
-15.63%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0040357 MXN
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.00366252
–
0.00443974
MXN
Năm biến động
+20.23%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00423613 MXN
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.00391128
–
0.00451105
MXN
Năm biến động
-10.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00409686 MXN
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.0037881
–
0.00436258
MXN
Năm biến động
+5.55%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.