Tỷ giá Peso Mexico sang Kyat Myanma hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Kyat Myanma cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Kyat Myanma. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = MMK
Cập nhật
1
MXN
=
112.73784359
MMK
+0.86% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MXN = K112.73784359 MMK
Tỷ giá nghịch đảo
1 MMK = $0.00887014 MXN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
K111.6397705
Hiện tại
K112.73784359
Cao nhất
K112.73784359
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Kyat Myanma
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang MMK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/MMK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang MMK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
112.73784359 MMK
2026-11-02
24 giờ qua
+0.956026 MMK
+0.86%
7 ngày qua
+0.580871 MMK
+0.52%
30 ngày qua
-2.890529 MMK
-2.50%
1 năm qua
-0.855584 MMK
-0.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
111.02140485 Hôm nay
112.73784359 Cao nhất
124.32493249
111.02140485 Hôm nay
112.73784359 Cao nhất
124.32493249
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.60%
Tháng 12
+3.17%
Tháng 1
+1.22%
Tháng 2
-3.23%
Tháng 3
+1.99%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
-0.73%
Tháng 6
+1.20%
Tháng 7
+2.02%
Tháng 8
-6.05%
Tháng 9
-3.77%
Tháng 10
+0.86%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/MMK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang MMK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 118.54168334 MMK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MXN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
96.05841218 MMK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
83.11537656
–
109.67276448
MMK
Năm biến động
+24.25%
2023
Tỷ giá trung bình
118.54168334 MMK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
107.63501709
–
125.65758263
MMK
Năm biến động
+15.16%
2024
Tỷ giá trung bình
116.46994279 MMK
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
100.53182196
–
180.67094635
MMK
Năm biến động
-18.96%
2025
Tỷ giá trung bình
109.49353476 MMK
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
98.89632549
–
117.25769452
MMK
Năm biến động
+15.58%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
115.63667542 MMK
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
111.02140485
–
124.32493249
MMK
MXN giảm giá
-3.26%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.