Tỷ giá Kyat Myanma sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Kyat Myanma sang Peso Mexico cho thấy 1 Kyat Myanma đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MMK = MXN
Cập nhật
1
MMK
=
0.00891986
MXN
-0.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MMK = $0.00891986 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = K112.10937095 MMK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.00891624
Hiện tại
$0.00891986
Cao nhất
$0.00895738
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kyat Myanma sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MMK sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MMK/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MMK sang MXN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00891986 MXN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000026 MXN
-0.29%
7 ngày qua
+0.000016 MXN
+0.17%
30 ngày qua
+0.000271 MXN
+3.14%
1 năm qua
+0.000117 MXN
+1.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
0.00804344 Hôm nay
0.00891986 Cao nhất
0.00900727
0.00804344 Hôm nay
0.00891986 Cao nhất
0.00900727
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.58%
Tháng 12
-3.07%
Tháng 1
-1.20%
Tháng 2
+3.34%
Tháng 3
-1.95%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
+0.74%
Tháng 6
-1.18%
Tháng 7
-1.98%
Tháng 8
+6.44%
Tháng 9
+3.92%
Tháng 10
-0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MMK/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MMK sang MXN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0104873 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MMK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0104873 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00911803
–
0.01203147
MXN
Năm biến động
-19.52%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0084481 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00795813
–
0.00929066
MXN
Năm biến động
-13.16%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0086548 MXN
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.00553492
–
0.0099471
MXN
Năm biến động
+23.39%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00915185 MXN
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.00852822
–
0.0101116
MXN
Năm biến động
-13.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00865441 MXN
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.00804344
–
0.00900727
MXN
MMK tăng giá
+3.95%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.