Tỷ giá Peso Mexico sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = MOP

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Pataca Ma Cao 0.42960665 MOP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất MOP$0.42960665 Hiện tại MOP$0.42960665 Cao nhất MOP$0.42960665
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang MOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.42960665 MOP
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 MOP
0.00%
7 ngày qua
-0.002846 MOP
-0.66%
30 ngày qua
-0.014032 MOP
-3.16%
1 năm qua
-0.000552 MOP
-0.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.42724634
Hôm nay
0.42960665
Cao nhất
0.47818502
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.66%
Tháng 12
+3.40%
Tháng 1
+0.47%
Tháng 2
-2.93%
Tháng 3
+1.97%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
-0.84%
Tháng 6
+0.86%
Tháng 7
+2.24%
Tháng 8
-5.94%
Tháng 9
-3.96%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang MOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.45520314 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MXN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.40128945 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.37645365 – 0.41887983 MOP
MXN tăng giá +5.13%
2023
Tỷ giá trung bình 0.45520314 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.41143497 – 0.48264995 MOP
Năm biến động +15.44%
2024
Tỷ giá trung bình 0.44121701 MOP
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.38334624 – 0.49289259 MOP
Năm biến động -19.35%
2025
Tỷ giá trung bình 0.41888136 MOP
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.38412274 – 0.44727723 MOP
Năm biến động +15.83%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.44505509 MOP
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.42724634 – 0.47818502 MOP
MXN giảm giá -3.53%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.