Tỷ giá Peso Mexico sang Kwacha Malawi hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Kwacha Malawi cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = MWK
Cập nhật
1
MXN
=
92.58189553
MWK
+0.45% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MXN = MK92.58189553 MWK
Tỷ giá nghịch đảo
1 MWK = $0.01080125 MXN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
MK92.05096216
Hiện tại
MK92.58189553
Cao nhất
MK92.5870626
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Kwacha Malawi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/MWK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang MWK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
92.58189553 MWK
2026-11-02
24 giờ qua
+0.41381 MWK
+0.45%
7 ngày qua
-0.113935 MWK
-0.12%
30 ngày qua
-3.011655 MWK
-3.15%
1 năm qua
-0.676179 MWK
-0.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
91.66514602 Hôm nay
92.58189553 Cao nhất
102.79975366
91.66514602 Hôm nay
92.58189553 Cao nhất
102.79975366
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.57%
Tháng 12
+3.26%
Tháng 1
+0.39%
Tháng 2
-3.09%
Tháng 3
+1.95%
Tháng 4
+0.24%
Tháng 5
-0.91%
Tháng 6
+0.83%
Tháng 7
+2.31%
Tháng 8
-6.00%
Tháng 9
-3.98%
Tháng 10
+0.45%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/MWK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang MWK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 95.53457118 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
46.4890775 MWK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
37.67729519
–
53.59401338
MWK
Năm biến động
+32.42%
2023
Tỷ giá trung bình
64.36470918 MWK
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
52.58791414
–
99.43264221
MWK
Năm biến động
+88.52%
2024
Tỷ giá trung bình
94.53004912 MWK
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
83.09591047
–
106.20916696
MWK
Năm biến động
-16.43%
2025
Tỷ giá trung bình
90.49056043 MWK
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
83.02632302
–
96.93012353
MWK
Năm biến động
+15.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
95.53457118 MWK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
91.66514602
–
102.79975366
MWK
Năm biến động
-3.87%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.