Tỷ giá Kwacha Malawi sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Kwacha Malawi sang Peso Mexico cho thấy 1 Kwacha Malawi đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MWK = MXN
Cập nhật
1
MWK
=
0.01085594
MXN
+0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MWK = $0.01085594 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = MK92.1154918 MWK
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$0.01084619
Hiện tại
$0.01085594
Cao nhất
$0.01086355
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kwacha Malawi sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MWK sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MWK/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MWK sang MXN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01085594 MXN
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000006 MXN
+0.06%
7 ngày qua
+0.000082 MXN
+0.76%
30 ngày qua
+0.00039 MXN
+3.73%
1 năm qua
+0.000133 MXN
+1.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
0.00972765 Hôm nay
0.01085594 Cao nhất
0.01090927
0.00972765 Hôm nay
0.01085594 Cao nhất
0.01090927
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.55%
Tháng 12
-3.16%
Tháng 1
-0.38%
Tháng 2
+3.19%
Tháng 3
-1.92%
Tháng 4
-0.24%
Tháng 5
+0.92%
Tháng 6
-0.83%
Tháng 7
-2.25%
Tháng 8
+6.39%
Tháng 9
+4.14%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MWK/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MWK sang MXN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02184221 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02184221 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0186588
–
0.02654118
MXN
Năm biến động
-24.48%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01604822 MXN
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.01005706
–
0.01901578
MXN
Năm biến động
-46.95%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01062963 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00941538
–
0.01203429
MXN
Năm biến động
+19.66%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01107338 MXN
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.01031671
–
0.01204437
MXN
Năm biến động
-13.47%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01047449 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00972765
–
0.01090927
MXN
Năm biến động
+4.55%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.