Tỷ giá Peso Mexico sang Kina Papua New Guinea hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = PGK

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Kina Papua New Guinea 0.24194697 PGK
-0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất K0.24194697 Hiện tại K0.24194697 Cao nhất K0.24194697
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Kina Papua New Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang PGK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.24194697 PGK
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000314 PGK
-0.13%
7 ngày qua
+0.002216 PGK
+0.92%
30 ngày qua
-0.00148 PGK
-0.61%
1 năm qua
+0.015295 PGK
+6.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.22639363
Hôm nay
0.24194697
Cao nhất
0.26593805
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.13%
Tháng 12
+3.44%
Tháng 1
+2.41%
Tháng 2
-2.69%
Tháng 3
+1.65%
Tháng 4
+1.15%
Tháng 5
-0.44%
Tháng 6
+2.84%
Tháng 7
+1.38%
Tháng 8
-4.42%
Tháng 9
-3.05%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang PGK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.24638602 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.17538628 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13553883 – 0.18399273 PGK
Năm biến động +5.06%
2023
Tỷ giá trung bình 0.20350293 PGK
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.18052066 – 0.22280399 PGK
Năm biến động +23.16%
2024
Tỷ giá trung bình 0.21335704 PGK
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.19348935 – 0.23479553 PGK
Năm biến động -12.83%
2025
Tỷ giá trung bình 0.21632525 PGK
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.19348859 – 0.2411978 PGK
Năm biến động +21.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.24638602 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.23658749 – 0.26593805 PGK
Năm biến động +2.27%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.