Tỷ giá Peso Mexico sang Bảng Syria hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Bảng Syria cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Bảng Syria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = SYP

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Bảng Syria 699.67746602 SYP
+1.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất £691.22612254 Hiện tại £699.67746602 Cao nhất £701.40345426
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Bảng Syria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang SYP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/SYP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang SYP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
699.67746602 SYP
2026-11-03
24 giờ qua
+7.571846 SYP
+1.09%
7 ngày qua
+3.693319 SYP
+0.53%
30 ngày qua
-16.260158 SYP
-2.27%
1 năm qua
-3.728616 SYP
-0.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
687.39746467
Hôm nay
699.67746602
Cao nhất
769.93225638
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.60%
Tháng 12
+3.16%
Tháng 1
+1.22%
Tháng 2
-3.23%
Tháng 3
+1.99%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
-0.73%
Tháng 6
+1.21%
Tháng 7
+2.03%
Tháng 8
-6.07%
Tháng 9
-3.77%
Tháng 10
+1.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/SYP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang SYP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 715.9327341 SYP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 125.0020166 SYP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
117.60863993 – 131.26306738 SYP
MXN tăng giá +5.21%
2023
Tỷ giá trung bình 141.89269792 SYP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
128.76911013 – 150.59870136 SYP
Năm biến động +14.95%
2024
Tỷ giá trung bình 153.45743039 SYP
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
121.55129236 – 647.50996016 SYP
Năm biến động +320.97%
2025
Tỷ giá trung bình 678.36391847 SYP
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
612.89324311 – 726.0963681 SYP
Năm biến động +15.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 715.9327341 SYP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
687.39746467 – 769.93225638 SYP
Năm biến động -3.04%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.