Tỷ giá Bảng Syria sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Bảng Syria sang Peso Mexico cho thấy 1 Bảng Syria đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SYP = MXN
Cập nhật
1
SYP
=
0.00143261
MXN
-0.85% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SYP = $0.00143261 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = £698.02492553 SYP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.00143261
Hiện tại
$0.00143261
Cao nhất
$0.0014467
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Syria sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SYP sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SYP/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SYP sang MXN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00143261 MXN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000012 MXN
-0.85%
7 ngày qua
-0.000007 MXN
-0.52%
30 ngày qua
+0.000036 MXN
+2.56%
1 năm qua
+0.000011 MXN
+0.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
0.00129882 Hôm nay
0.00143261 Cao nhất
0.00145476
0.00129882 Hôm nay
0.00143261 Cao nhất
0.00145476
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.58%
Tháng 12
-3.06%
Tháng 1
-1.20%
Tháng 2
+3.33%
Tháng 3
-1.95%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
+0.74%
Tháng 6
-1.19%
Tháng 7
-1.99%
Tháng 8
+6.46%
Tháng 9
+3.92%
Tháng 10
-0.85%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SYP/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SYP sang MXN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00800312 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00800312 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00761829
–
0.00850278
MXN
SYP giảm giá
-4.95%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00705772 MXN
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.00664016
–
0.00776584
MXN
Năm biến động
-13.01%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00709483 MXN
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.00154438
–
0.00822698
MXN
Năm biến động
-76.25%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00147715 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00137723
–
0.00163161
MXN
Năm biến động
-13.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00139778 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00129882
–
0.00145476
MXN
Năm biến động
+3.38%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.