Tỷ giá Peso Mexico sang Lilangeni Swaziland hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Lilangeni Swaziland cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Lilangeni Swaziland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = SZL

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Lilangeni Swaziland 0.88576262 SZL
+0.78% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất L0.88339079 Hiện tại L0.88576262 Cao nhất L0.89239548
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Lilangeni Swaziland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang SZL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/SZL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang SZL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.88576262 SZL
2026-11-05
24 giờ qua
+0.006828 SZL
+0.78%
7 ngày qua
-0.005625 SZL
-0.63%
30 ngày qua
-0.03349 SZL
-3.64%
1 năm qua
-0.048287 SZL
-5.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.87238911
Hôm nay
0.88576262
Cao nhất
0.96725027
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.62%
Tháng 12
-0.36%
Tháng 1
+0.31%
Tháng 2
+4.40%
Tháng 3
-0.13%
Tháng 4
-1.94%
Tháng 5
+0.03%
Tháng 6
+1.68%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
-4.74%
Tháng 9
-2.24%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/SZL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang SZL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.04237031 SZL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MXN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.81472274 SZL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.71468003 – 0.93413674 SZL
Năm biến động +12.20%
2023
Tỷ giá trung bình 1.04237031 SZL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.8694367 – 1.13735834 SZL
Năm biến động +25.35%
2024
Tỷ giá trung bình 1.00710425 SZL
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.85580863 – 1.14257887 SZL
Năm biến động -17.12%
2025
Tỷ giá trung bình 0.93150897 SZL
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.88096851 – 0.97080157 SZL
MXN tăng giá +1.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.90767055 SZL
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.87238911 – 0.96725027 SZL
MXN giảm giá -3.63%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.