Tỷ giá Lilangeni Swaziland sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Lilangeni Swaziland sang Peso Mexico cho thấy 1 Lilangeni Swaziland đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SZL = MXN

Cập nhật
Lilangeni Swaziland 1 SZL = Peso Mexico 1.13422686 MXN
-0.29% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $1.12057941 Hiện tại $1.13422686 Cao nhất $1.13422686
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lilangeni Swaziland sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SZL sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SZL/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SZL sang MXN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.13422686 MXN
2026-11-05
24 giờ qua
-0.003315 MXN
-0.29%
7 ngày qua
+0.01173 MXN
+1.05%
30 ngày qua
+0.046306 MXN
+4.26%
1 năm qua
+0.06362 MXN
+5.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.03385859
Hôm nay
1.13422686
Cao nhất
1.14627749
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.64%
Tháng 12
+0.36%
Tháng 1
-0.31%
Tháng 2
-4.21%
Tháng 3
+0.13%
Tháng 4
+1.98%
Tháng 5
-0.03%
Tháng 6
-1.65%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
+4.98%
Tháng 9
+2.30%
Tháng 10
+0.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SZL/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SZL sang MXN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.234581 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SZL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.234581 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.07050709 – 1.39922756 MXN
Năm biến động -10.88%
2023
Tỷ giá trung bình 0.96311744 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.87923037 – 1.15016999 MXN
Năm biến động -20.23%
2024
Tỷ giá trung bình 1.00236331 MXN
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.8752131 – 1.16848554 MXN
Năm biến động +20.66%
2025
Tỷ giá trung bình 1.07395152 MXN
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
1.03007661 – 1.13511435 MXN
SZL giảm giá -1.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.10240517 MXN
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
1.03385859 – 1.14627749 MXN
SZL tăng giá +4.25%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.