Tỷ giá Peso Mexico sang Shilling Tanzania hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Shilling Tanzania cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = TZS

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Shilling Tanzania 140.74604341 TZS
+0.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất TSh140.59283036 Hiện tại TSh140.74604341 Cao nhất TSh140.93087604
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Shilling Tanzania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/TZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang TZS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
140.74604341 TZS
2026-11-02
24 giờ qua
+0.153213 TZS
+0.11%
7 ngày qua
-0.969543 TZS
-0.68%
30 ngày qua
-4.13082 TZS
-2.85%
1 năm qua
+8.451931 TZS
+6.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
36/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
131.66396425
Hôm nay
140.74604341
Cao nhất
156.92346866
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.69%
Tháng 12
+7.53%
Tháng 1
+0.19%
Tháng 2
-2.35%
Tháng 3
+2.58%
Tháng 4
+1.56%
Tháng 5
-0.16%
Tháng 6
+1.86%
Tháng 7
+2.14%
Tháng 8
-6.07%
Tháng 9
-3.73%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/TZS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang TZS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 144.97128961 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 115.73993707 TZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
108.29819376 – 121.93605619 TZS
Năm biến động +6.40%
2023
Tỷ giá trung bình 136.90160692 TZS
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
119.58382013 – 149.60018174 TZS
Năm biến động +24.12%
2024
Tỷ giá trung bình 143.40347304 TZS
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
115.8084471 – 157.63562357 TZS
Năm biến động -21.75%
2025
Tỷ giá trung bình 133.48342989 TZS
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
116.51569968 – 141.97650963 TZS
Năm biến động +17.64%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 144.97128961 TZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
137.10300991 – 156.92346866 TZS
Năm biến động +2.66%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.