Tỷ giá Peso Mexico sang Quyền Rút vốn Đặc biệt hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Quyền Rút vốn Đặc biệt cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Quyền Rút vốn Đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = XDR
Cập nhật
1
MXN
=
0.0390262
XDR
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MXN = SDR0.0390262 XDR
Tỷ giá nghịch đảo
1 XDR = $25.62380955 MXN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
SDR0.03901364
Hiện tại
SDR0.0390262
Cao nhất
SDR0.03902641
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Quyền Rút vốn Đặc biệt
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/XDR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang XDR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0390262 XDR
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000013 XDR
+0.03%
7 ngày qua
-0.000234 XDR
-0.59%
30 ngày qua
-0.001312 XDR
-3.25%
1 năm qua
+0.001127 XDR
+2.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Thấp nhất
0.03789955 Hôm nay
0.0390262 Cao nhất
0.04324648
0.03789955 Hôm nay
0.0390262 Cao nhất
0.04324648
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.48%
Tháng 12
+2.13%
Tháng 1
+1.52%
Tháng 2
-0.32%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
+1.25%
Tháng 5
+1.38%
Tháng 6
+0.24%
Tháng 7
+5.21%
Tháng 8
-5.73%
Tháng 9
-3.77%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/XDR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang XDR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.04231714 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03630119 XDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03353667
–
0.03971882
XDR
Năm biến động
+10.87%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04231714 XDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03847006
–
0.04499858
XDR
Năm biến động
+14.18%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0413458 XDR
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
0.03659186
–
0.04607801
XDR
Năm biến động
-16.51%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03757864 XDR
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.03542841
–
0.04053576
XDR
Năm biến động
+4.66%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0400112 XDR
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.03857075
–
0.04324648
XDR
Năm biến động
+1.18%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.