Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Peso Mexico cho thấy 1 Quyền Rút vốn Đặc biệt đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XDR = MXN

Cập nhật
Quyền Rút vốn Đặc biệt 1 XDR = Peso Mexico 25.62380955 MXN
-0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $25.62367311 Hiện tại $25.62380955 Cao nhất $25.63206425
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XDR sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XDR/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XDR sang MXN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
25.62380955 MXN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.008255 MXN
-0.03%
7 ngày qua
+0.152405 MXN
+0.60%
30 ngày qua
+0.833337 MXN
+3.36%
1 năm qua
-0.761725 MXN
-2.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
23.12326786
Hôm nay
25.62380955
Cao nhất
26.38553489
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.48%
Tháng 12
-2.08%
Tháng 1
-1.50%
Tháng 2
+0.32%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
-1.23%
Tháng 5
-1.36%
Tháng 6
-0.24%
Tháng 7
-4.95%
Tháng 8
+6.08%
Tháng 9
+3.92%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XDR/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XDR sang MXN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 27.58077164 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 27.58077164 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
25.17698434 – 29.81810224 MXN
Năm biến động -9.80%
2023
Tỷ giá trung bình 23.66888151 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
22.22292198 – 25.99424362 MXN
Năm biến động -12.42%
2024
Tỷ giá trung bình 24.32603154 MXN
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
21.70232755 – 27.32848063 MXN
Năm biến động +19.77%
2025
Tỷ giá trung bình 26.62066065 MXN
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
24.66957484 – 28.22593308 MXN
Năm biến động -4.45%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 25.00334742 MXN
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
23.12326786 – 25.92638489 MXN
Năm biến động -1.17%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.