Tỷ giá Peso Mexico sang Franc CFA Tây Phi hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Franc CFA Tây Phi cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = XOF

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Franc CFA Tây Phi 31.28148203 XOF
+0.33% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất CFA31.17733229 Hiện tại CFA31.28148203 Cao nhất CFA31.30203727
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Franc CFA Tây Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/XOF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang XOF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
31.28148203 XOF
2026-11-02
24 giờ qua
+0.10415 XOF
+0.33%
7 ngày qua
-0.082698 XOF
-0.26%
30 ngày qua
-0.723676 XOF
-2.26%
1 năm qua
+0.632426 XOF
+2.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
30.56373251
Hôm nay
31.28148203
Cao nhất
33.44536235
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.55%
Tháng 12
+2.25%
Tháng 1
+1.51%
Tháng 2
-1.45%
Tháng 3
+0.77%
Tháng 4
+1.22%
Tháng 5
+1.13%
Tháng 6
-0.17%
Tháng 7
+1.34%
Tháng 8
-3.89%
Tháng 9
-2.68%
Tháng 10
+0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/XOF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang XOF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 34.22652711 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 31.04765167 XOF
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
27.70337592 – 34.22377648 XOF
Năm biến động +11.56%
2023
Tỷ giá trung bình 34.22652711 XOF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
31.43678171 – 36.27787221 XOF
Năm biến động +11.37%
2024
Tỷ giá trung bình 33.27654404 XOF
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
29.59890642 – 37.19838647 XOF
Năm biến động -13.19%
2025
Tỷ giá trung bình 30.27286817 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
28.42424676 – 31.18573826 XOF
Năm ổn định +1.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 31.92761424 XOF
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
30.98710797 – 33.44536235 XOF
Năm ổn định +0.95%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.