Tỷ giá Metical Mozambique sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Metical Mozambique sang Peso Cuba cho thấy 1 Metical Mozambique đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MZN = CUP
Cập nhật
1
MZN
=
0.40291038
CUP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 MZN = ₱0.40291038 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = MT2.48194151 MZN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱0.40291038
Hiện tại
₱0.40291038
Cao nhất
₱0.40291038
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Metical Mozambique sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MZN sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MZN/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MZN sang CUP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.40291038 CUP
2026-11-06
24 giờ qua
0.000000 CUP
0.00%
7 ngày qua
0.000000 CUP
0.00%
30 ngày qua
-0.000063 CUP
-0.02%
1 năm qua
+0.000252 CUP
+0.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Thấp nhất
0.39984474 Hôm nay
0.40291038 Cao nhất
0.40615143
0.39984474 Hôm nay
0.40291038 Cao nhất
0.40615143
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.02%
Tháng 12
+0.24%
Tháng 1
-0.23%
Tháng 2
-0.07%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
Tháng 5
+0.09%
Tháng 6
-0.02%
Tháng 7
Tháng 8
-0.05%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MZN/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MZN sang CUP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.40320297 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.40320297 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.40265832
–
0.40423854
CUP
Năm ổn định
2023
Tỷ giá trung bình
0.40316313 CUP
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.40234372
–
0.40647193
CUP
Năm ổn định
-0.08%
2024
Tỷ giá trung bình
0.40306472 CUP
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.4017161
–
0.4188127
CUP
Năm ổn định
+0.11%
2025
Tỷ giá trung bình
0.4029092 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.40228089
–
0.40341532
CUP
Năm ổn định
-0.13%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.40298782 CUP
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.39984474
–
0.40615143
CUP
Năm ổn định
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.