Tỷ giá Metical Mozambique sang Rúp Nga hôm nay

Tỷ giá Metical Mozambique sang Rúp Nga cho thấy 1 Metical Mozambique đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MZN = RUB

Cập nhật
Metical Mozambique 1 MZN = Rúp Nga 1.2829799 RUB
+0.61% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₽1.27499597 Hiện tại ₽1.2829799 Cao nhất ₽1.28342214
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Metical Mozambique sang Rúp Nga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MZN sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MZN/RUB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MZN sang RUB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.2829799 RUB
2026-11-07
24 giờ qua
+0.007755 RUB
+0.61%
7 ngày qua
+0.027218 RUB
+2.17%
30 ngày qua
-0.055351 RUB
-4.14%
1 năm qua
+0.018408 RUB
+1.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.10866772
Hôm nay
1.2829799
Cao nhất
1.36620347
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.76%
Tháng 12
-3.44%
Tháng 1
+0.66%
Tháng 2
+4.86%
Tháng 3
-6.60%
Tháng 4
-5.05%
Tháng 5
+9.40%
Tháng 6
+2.26%
Tháng 7
+8.88%
Tháng 8
-4.02%
Tháng 9
-3.69%
Tháng 10
+2.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MZN/RUB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MZN sang RUB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 1.45300595 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.09383042 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.82191938 – 2.23468462 RUB
Năm biến động -1.39%
2023
Tỷ giá trung bình 1.33894401 RUB
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
1.03371406 – 1.58062659 RUB
Năm biến động +21.00%
2024
Tỷ giá trung bình 1.45300595 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.30728431 – 1.78201923 RUB
Năm biến động +27.59%
2025
Tỷ giá trung bình 1.31061966 RUB
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
1.15777317 – 1.78065188 RUB
Năm biến động -30.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.27989174 RUB
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
1.10866772 – 1.36620347 RUB
Năm biến động +3.78%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.