Tỷ giá Rúp Nga sang Metical Mozambique hôm nay

Tỷ giá Rúp Nga sang Metical Mozambique cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Metical Mozambique. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = MZN

Cập nhật
Rúp Nga 1 RUB = Metical Mozambique 0.77997616 MZN
-0.54% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất MT0.77915814 Hiện tại MT0.77997616 Cao nhất MT0.78416505
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Metical Mozambique

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang MZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RUB/MZN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang MZN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.77997616 MZN
2026-11-07
24 giờ qua
-0.004213 MZN
-0.54%
7 ngày qua
-0.012479 MZN
-1.57%
30 ngày qua
+0.032472 MZN
+4.34%
1 năm qua
-0.010805 MZN
-1.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.7319554
Hôm nay
0.77997616
Cao nhất
0.90198351
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.73%
Tháng 12
+3.56%
Tháng 1
-0.65%
Tháng 2
-4.63%
Tháng 3
+7.07%
Tháng 4
+5.31%
Tháng 5
-8.60%
Tháng 6
-2.21%
Tháng 7
-8.15%
Tháng 8
+4.19%
Tháng 9
+3.83%
Tháng 10
-2.00%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RUB/MZN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang MZN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.94764777 MZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.94764777 MZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.44749044 – 1.21666434 MZN
Năm biến động +1.41%
2023
Tỷ giá trung bình 0.75583746 MZN
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.63266049 – 0.9673855 MZN
Năm biến động -17.36%
2024
Tỷ giá trung bình 0.69029331 MZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.56116117 – 0.76494455 MZN
Năm biến động -21.62%
2025
Tỷ giá trung bình 0.76800013 MZN
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.56159209 – 0.86372704 MZN
Năm biến động +43.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.78243486 MZN
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.7319554 – 0.90198351 MZN
Năm biến động -3.58%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.