Tỷ giá Metical Mozambique sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay

Tỷ giá Metical Mozambique sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Metical Mozambique đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MZN = STD

Cập nhật
Metical Mozambique 1 MZN = Dobra São Tomé và Príncipe 348.64343752 STD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Db348.64343752 Hiện tại Db348.64343752 Cao nhất Db348.64343752
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Metical Mozambique sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MZN sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MZN/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MZN sang STD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
348.64343752 STD
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 STD
0.00%
7 ngày qua
-0.054566 STD
-0.02%
30 ngày qua
0.000000 STD
0.00%
1 năm qua
-0.054566 STD
-0.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
345.99069935
Hôm nay
348.64343752
Cao nhất
351.44796061
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.02%
Tháng 12
+0.24%
Tháng 1
-0.23%
Tháng 2
-0.07%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
Tháng 5
+0.09%
Tháng 6
-0.02%
Tháng 7
Tháng 8
-0.05%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MZN/STD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MZN sang STD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 353.69958784 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 347.18748935 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
324.16572173 – 370.6429444 STD
Năm biến động +7.83%
2023
Tỷ giá trung bình 353.69958784 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
348.42532684 – 360.28394036 STD
Năm ổn định -2.45%
2024
Tỷ giá trung bình 348.77699309 STD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
347.61001151 – 362.40391136 STD
Năm ổn định +0.11%
2025
Tỷ giá trung bình 348.64241568 STD
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
348.09873457 – 349.08036426 STD
Năm ổn định -0.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 348.70764352 STD
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
345.99069935 – 351.44796061 STD
Năm ổn định

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.