Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Metical Mozambique hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Metical Mozambique cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe đổi được bao nhiêu Metical Mozambique. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 STD = MZN

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe 1 STD = Metical Mozambique 0.00286826 MZN
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất MT0.00286826 Hiện tại MT0.00286826 Cao nhất MT0.00286826
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Metical Mozambique

Theo dõi xu hướng tỷ giá của STD sang MZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STD/MZN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STD sang MZN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00286826 MZN
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 MZN
0.00%
7 ngày qua
0.000000 MZN
0.02%
30 ngày qua
0.000000 MZN
0.00%
1 năm qua
0.000000 MZN
0.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00284537
Hôm nay
0.00286826
Cao nhất
0.00289025
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
-0.23%
Tháng 1
+0.23%
Tháng 2
+0.07%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
+
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
+0.02%
Tháng 7
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STD/MZN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STD sang MZN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00288308 MZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00288308 MZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00269801 – 0.00308484 MZN
Năm biến động -7.26%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00282766 MZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00277559 – 0.00287006 MZN
Năm ổn định +2.51%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00286717 MZN
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.00275935 – 0.00287679 MZN
Năm ổn định -0.11%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00286827 MZN
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.00286467 – 0.00287275 MZN
Năm ổn định +0.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00286774 MZN
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.00284537 – 0.00289025 MZN
Năm ổn định

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.