Tỷ giá Metical Mozambique sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Metical Mozambique sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Metical Mozambique đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MZN = TWD

Cập nhật
Metical Mozambique 1 MZN = Đô la Đài Loan mới 0.51291555 TWD
-1.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất NT$0.5120013 Hiện tại NT$0.51291555 Cao nhất NT$0.51343916
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Metical Mozambique sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MZN sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MZN/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MZN sang TWD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.51291555 TWD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.005409 TWD
-1.04%
7 ngày qua
+0.002488 TWD
+0.49%
30 ngày qua
+0.014357 TWD
+2.88%
1 năm qua
+0.028446 TWD
+5.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.47925072
Hôm nay
0.51291555
Cao nhất
0.51832429
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.10%
Tháng 12
+1.09%
Tháng 1
-0.90%
Tháng 2
+1.84%
Tháng 3
-1.27%
Tháng 4
-0.66%
Tháng 5
+1.78%
Tháng 6
+1.24%
Tháng 7
-1.90%
Tháng 8
+0.67%
Tháng 9
+2.32%
Tháng 10
+0.49%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MZN/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MZN sang TWD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.50363524 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MZN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.46630183 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.4300705 – 0.50588423 TWD
Năm biến động +10.63%
2023
Tỷ giá trung bình 0.48767952 TWD
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.46514872 – 0.50883595 TWD
Năm ổn định +0.08%
2024
Tỷ giá trung bình 0.50248993 TWD
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.4801816 – 0.51435378 TWD
MZN tăng giá +6.87%
2025
Tỷ giá trung bình 0.4876785 TWD
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.45226706 – 0.52112057 TWD
Năm biến động -4.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.50363524 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.48745499 – 0.51832429 TWD
MZN tăng giá +4.63%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.