Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Metical Mozambique hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Metical Mozambique cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Metical Mozambique. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = MZN

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Metical Mozambique 1.94963869 MZN
+1.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất MT1.94765041 Hiện tại MT1.94963869 Cao nhất MT1.95312004
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Metical Mozambique

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang MZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/MZN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang MZN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.94963869 MZN
2026-11-07
24 giờ qua
+0.020345 MZN
+1.05%
7 ngày qua
-0.009505 MZN
-0.49%
30 ngày qua
-0.056142 MZN
-2.80%
1 năm qua
-0.114476 MZN
-5.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.92929413
Hôm nay
1.94963869
Cao nhất
2.0865905
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.10%
Tháng 12
-1.08%
Tháng 1
+0.91%
Tháng 2
-1.80%
Tháng 3
+1.28%
Tháng 4
+0.66%
Tháng 5
-1.75%
Tháng 6
-1.22%
Tháng 7
+1.94%
Tháng 8
-0.67%
Tháng 9
-2.26%
Tháng 10
-0.49%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/MZN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang MZN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.14879831 MZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TWD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.14879831 MZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.97673684 – 2.32520017 MZN
Năm biến động -9.61%
2023
Tỷ giá trung bình 2.0515606 MZN
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
1.96526996 – 2.14985005 MZN
Năm ổn định -0.08%
2024
Tỷ giá trung bình 1.99051279 MZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.94418715 – 2.08254543 MZN
TWD giảm giá -6.43%
2025
Tỷ giá trung bình 2.05413457 MZN
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
1.9189417 – 2.21108296 MZN
Năm biến động +4.50%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.98590329 MZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.92929413 – 2.05147145 MZN
TWD giảm giá -4.42%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.