Tỷ giá Metical Mozambique sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Metical Mozambique sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Metical Mozambique đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MZN = VES

Cập nhật
Metical Mozambique 1 MZN = Bolívar Venezuela 14.02685534 VES
+0.30% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Bs.13.98480236 Hiện tại Bs.14.02685534 Cao nhất Bs.14.02685534
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Metical Mozambique sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MZN sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MZN/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MZN sang VES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
14.02685534 VES
2026-11-07
24 giờ qua
+0.042053 VES
+0.30%
7 ngày qua
+0.14046 VES
+1.01%
30 ngày qua
+0.368421 VES
+2.70%
1 năm qua
+10.458537 VES
+293.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
3.56776036
Hôm nay
14.02685534
Cao nhất
14.02685534
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+20.54%
Tháng 12
+23.49%
Tháng 1
+20.22%
Tháng 2
+13.46%
Tháng 3
+2.68%
Tháng 4
+12.21%
Tháng 5
+13.50%
Tháng 6
+17.49%
Tháng 7
+5.97%
Tháng 8
+8.45%
Tháng 9
+3.44%
Tháng 10
+1.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MZN/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MZN sang VES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 12.63093266 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.10433555 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06637167 – 0.26283085 VES
Năm biến động +266.10%
2023
Tỷ giá trung bình 0.44913462 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.26774941 – 0.56163722 VES
Năm biến động +109.76%
2024
Tỷ giá trung bình 0.6026278 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.56103669 – 0.81410723 VES
Năm biến động +44.99%
2025
Tỷ giá trung bình 2.05294553 VES
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.81407871 – 4.65921699 VES
Năm biến động +472.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.63093266 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.65921699 – 14.02685534 VES
Năm biến động +201.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.