Tỷ giá Đô la Namibia sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Đô la Namibia sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Đô la Namibia đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NAD = BAM

Cập nhật
Đô la Namibia 1 NAD = Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 0.10584171 BAM
+0.25% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất KM0.10584171 Hiện tại KM0.10584171 Cao nhất KM0.10635212
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NAD sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NAD/BAM

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NAD sang BAM.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10584171 BAM
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000263 BAM
+0.25%
7 ngày qua
+0.000289 BAM
+0.27%
30 ngày qua
+0.001099 BAM
+1.05%
1 năm qua
+0.008154 BAM
+8.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.09768791
Hôm nay
0.10584171
Cao nhất
0.10635212
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.20%
Tháng 12
+2.49%
Tháng 1
+1.04%
Tháng 2
-4.45%
Tháng 3
-1.09%
Tháng 4
+3.20%
Tháng 5
+1.43%
Tháng 6
-1.34%
Tháng 7
+1.31%
Tháng 8
+0.66%
Tháng 9
-0.28%
Tháng 10
+0.97%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NAD/BAM trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NAD sang BAM.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.1142441 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NAD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.1142441 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10430995 – 0.12447753 BAM
Năm biến động -0.45%
2023
Tỷ giá trung bình 0.09783812 BAM
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.0901642 – 0.10927371 BAM
Năm biến động -11.29%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0986991 BAM
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.09325476 – 0.10552518 BAM
Năm biến động +4.19%
2025
Tỷ giá trung bình 0.09695073 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08836784 – 0.10285434 BAM
Năm biến động +0.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.10473475 BAM
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.09892237 – 0.10635212 BAM
NAD tăng giá +5.23%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.