Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Đô la Namibia hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Đô la Namibia cho thấy 1 Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BAM = NAD

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Đô la Namibia 9.48128596 NAD
+0.84% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $9.40272758 Hiện tại $9.48128596 Cao nhất $9.48128596
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Đô la Namibia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BAM sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/NAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BAM sang NAD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.48128596 NAD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.07852 NAD
+0.84%
7 ngày qua
-0.058393 NAD
-0.61%
30 ngày qua
-0.069898 NAD
-0.73%
1 năm qua
-0.755394 NAD
-7.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
9.40272758
Hôm nay
9.48128596
Cao nhất
10.23668088
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.16%
Tháng 12
-2.43%
Tháng 1
-1.03%
Tháng 2
+4.66%
Tháng 3
+1.10%
Tháng 4
-3.10%
Tháng 5
-1.41%
Tháng 6
+1.36%
Tháng 7
-1.29%
Tháng 8
-0.65%
Tháng 9
+0.28%
Tháng 10
-0.61%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/NAD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BAM sang NAD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 10.3239065 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BAM giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.76637899 NAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.03357841 – 9.58681271 NAD
Năm biến động +0.45%
2023
Tỷ giá trung bình 10.23494525 NAD
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
9.15133235 – 11.09087696 NAD
Năm biến động +12.73%
2024
Tỷ giá trung bình 10.13972841 NAD
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
9.47641156 – 10.72331273 NAD
Năm biến động -4.02%
2025
Tỷ giá trung bình 10.3239065 NAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.72248731 – 11.31633389 NAD
Năm biến động -0.96%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.54908591 NAD
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
9.40272758 – 10.10893729 NAD
BAM giảm giá -4.64%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.