Tỷ giá Đô la Namibia sang Taka Bangladesh hôm nay
Tỷ giá Đô la Namibia sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Đô la Namibia đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NAD = BDT
Cập nhật
1
NAD
=
7.60028387
BDT
+1.74% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NAD = ৳7.60028387 BDT
Tỷ giá nghịch đảo
1 BDT = $0.13157403 NAD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
৳7.56349595
Hiện tại
৳7.60028387
Cao nhất
৳7.60028387
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Taka Bangladesh
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NAD sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NAD/BDT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NAD sang BDT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.60028387 BDT
2026-11-06
24 giờ qua
+0.130005 BDT
+1.74%
7 ngày qua
+0.150033 BDT
+2.01%
30 ngày qua
+0.180246 BDT
+2.43%
1 năm qua
+0.578079 BDT
+8.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Thấp nhất
7.02220526 Hôm nay
7.60028387 Cao nhất
7.74474491
7.02220526 Hôm nay
7.60028387 Cao nhất
7.74474491
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.41%
Tháng 12
+3.39%
Tháng 1
-0.22%
Tháng 2
-6.84%
Tháng 3
+0.85%
Tháng 4
+2.60%
Tháng 5
-0.33%
Tháng 6
-0.56%
Tháng 7
+2.03%
Tháng 8
-1.09%
Tháng 9
-0.77%
Tháng 10
+2.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NAD/BDT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NAD sang BDT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 7.46764181 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NAD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.72230352 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.30191823
–
6.22934591
BDT
Năm biến động
+12.82%
2023
Tỷ giá trung bình
5.84418891 BDT
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
5.43624244
–
6.33986735
BDT
Năm biến động
-2.09%
2024
Tỷ giá trung bình
6.30989411 BDT
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
5.6788231
–
6.95575089
BDT
Năm biến động
+6.62%
2025
Tỷ giá trung bình
6.8192454 BDT
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
6.16061274
–
7.38779667
BDT
Năm biến động
+16.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.46764181 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.1417526
–
7.74474491
BDT
NAD tăng giá
+2.88%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.