Tỷ giá Đô la Namibia sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Đô la Namibia sang Đô la Bermuda cho thấy 1 Đô la Namibia đổi được bao nhiêu Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NAD = BMD
Cập nhật
1
NAD
=
0.05983348
BMD
-0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NAD = $0.05983348 BMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BMD = $16.713052 NAD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.05983348
Hiện tại
$0.05983348
Cao nhất
$0.06007975
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NAD sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NAD/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NAD sang BMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05983348 BMD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000246 BMD
-0.41%
7 ngày qua
-0.000567 BMD
-0.94%
30 ngày qua
+0.000015 BMD
+0.03%
1 năm qua
+0.002001 BMD
+3.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Thấp nhất
0.05744749 Hôm nay
0.05983348 Cao nhất
0.06338845
0.05744749 Hôm nay
0.05983348 Cao nhất
0.06338845
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.14%
Tháng 12
+3.53%
Tháng 1
+0.74%
Tháng 2
-7.32%
Tháng 3
+1.06%
Tháng 4
+2.57%
Tháng 5
-0.53%
Tháng 6
-0.46%
Tháng 7
+2.23%
Tháng 8
-1.41%
Tháng 9
-1.56%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NAD/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NAD sang BMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.06158115 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06158115 BMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05425936
–
0.06882312
BMD
Năm biến động
-6.23%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05412009 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04950495
–
0.05947071
BMD
Năm biến động
-8.14%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05461029 BMD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.05175334
–
0.05821922
BMD
Năm biến động
-1.81%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05597677 BMD
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.05074545
–
0.06036718
BMD
Năm biến động
+13.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06057399 BMD
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.05810757
–
0.06338845
BMD
Năm ổn định
-0.88%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.