Tỷ giá Đô la Bermuda sang Đô la Namibia hôm nay

Tỷ giá Đô la Bermuda sang Đô la Namibia cho thấy 1 Đô la Bermuda đổi được bao nhiêu Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BMD = NAD

Cập nhật
Đô la Bermuda 1 BMD = Đô la Namibia 16.713052 NAD
+0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $16.644543 Hiện tại $16.713052 Cao nhất $16.713052
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Đô la Namibia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BMD sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BMD/NAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BMD sang NAD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
16.713052 NAD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.068509 NAD
+0.41%
7 ngày qua
+0.184417 NAD
+1.12%
30 ngày qua
-0.004326 NAD
-0.03%
1 năm qua
-0.594801 NAD
-3.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
15.775744
Hôm nay
16.713052
Cao nhất
17.407201
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.04%
Tháng 12
-3.41%
Tháng 1
-0.74%
Tháng 2
+7.90%
Tháng 3
-1.05%
Tháng 4
-2.50%
Tháng 5
+0.53%
Tháng 6
+0.46%
Tháng 7
-2.18%
Tháng 8
+1.43%
Tháng 9
+1.58%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BMD/NAD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BMD sang NAD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 18.50287124 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 16.30905896 NAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.53 – 18.43 NAD
Năm biến động +6.65%
2023
Tỷ giá trung bình 18.50287124 NAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
16.815 – 20.2 NAD
Năm biến động +8.86%
2024
Tỷ giá trung bình 18.32598365 NAD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
17.176458 – 19.322423 NAD
Năm biến động +1.85%
2025
Tỷ giá trung bình 17.88780886 NAD
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
16.565292 – 19.706202 NAD
Năm biến động -12.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 16.512011 NAD
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
15.775744 – 17.209463 NAD
Năm ổn định +0.89%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.