Tỷ giá Đô la Namibia sang Peso Chile hôm nay

Tỷ giá Đô la Namibia sang Peso Chile cho thấy 1 Đô la Namibia đổi được bao nhiêu Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NAD = CLP

Cập nhật
Đô la Namibia 1 NAD = Peso Chile 58.99705905 CLP
-1.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $58.91111781 Hiện tại $58.99705905 Cao nhất $59.17566958
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Peso Chile

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NAD sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NAD/CLP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NAD sang CLP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
58.99705905 CLP
2026-11-08
24 giờ qua
-0.611866 CLP
-1.03%
7 ngày qua
-0.657327 CLP
-1.10%
30 ngày qua
+0.431569 CLP
+0.74%
1 năm qua
+4.471395 CLP
+8.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
53.17420305
Hôm nay
58.99705905
Cao nhất
60.23183403
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.11%
Tháng 12
-0.39%
Tháng 1
+1.44%
Tháng 2
-1.75%
Tháng 3
-0.27%
Tháng 4
+1.67%
Tháng 5
+2.78%
Tháng 6
+0.06%
Tháng 7
+2.69%
Tháng 8
+2.66%
Tháng 9
+0.44%
Tháng 10
-1.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NAD/CLP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NAD sang CLP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 58.45377101 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 53.65611459 CLP
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
49.61039061 – 66.33630669 CLP
Năm biến động -6.64%
2023
Tỷ giá trung bình 45.43272178 CLP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
40.61684003 – 50.73291076 CLP
Năm biến động -4.53%
2024
Tỷ giá trung bình 51.53941764 CLP
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
47.42773233 – 55.51650137 CLP
Năm biến động +10.58%
2025
Tỷ giá trung bình 53.20713527 CLP
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
49.5442139 – 56.10459035 CLP
Năm biến động +3.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 58.45377101 CLP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
53.17420305 – 60.23183403 CLP
Năm biến động +8.53%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.